old latin
A student carefully copies an inscription in Old Latin onto a parchment scroll.
Danh từ (không đếm được):
Tiếng Latin cổ: "old latin" là dạng tiếng Latin được ghi nhận sớm nhất, có niên đại từ đầu thế kỷ thứ 6 trước Công nguyên. Đây là giai đoạn tiếng Latin trước khi phát triển thành tiếng Latin cổ điển.
Scholars study old latin to understand the origins of the Latin language.
(Các học giả nghiên cứu tiếng Latin cổ để hiểu nguồn gốc của ngôn ngữ Latin.)The inscription was written in old latin, dating back to the 6th century B.C.
(Bản khắc được viết bằng tiếng Latin cổ, có niên đại từ thế kỷ thứ 6 trước Công nguyên.)
- "Old Latin" thường được dùng để phân biệt với các giai đoạn sau như Classical Latin (Latin cổ điển) và Vulgar Latin (Latin bình dân). Ví dụ: (Các văn bản tiếng Latin cổ rất hiếm và thường bị rời rạc.)
- Early Latin: đồng nghĩa với "old latin", chỉ cùng một giai đoạn lịch sử.
- Archaic Latin: một thuật ngữ khác để chỉ tiếng Latin cổ, nhấn mạnh tính cổ xưa.
- Early Latin: tiếng Latin sơ kỳ.
- Archaic Latin: tiếng Latin cổ xưa.
Không có phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ này, nhưng có thể kết hợp trong cụm danh từ như:
- Old Latin literature: văn học tiếng Latin cổ.
Ví dụ: Old Latin literature includes fragments of the Twelve Tables. (Văn học tiếng Latin cổ bao gồm các mảnh vỡ của Mười hai Bảng Luật.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "old latin", nhưng thuật ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật.